请输入您要查询的越南语单词:
单词
phong ba
释义
phong ba
风波 <比喻纠纷或乱子。>
một trận phong ba; một phen tranh chấp.
一场风波
狂涛 <汹涌的波涛, 比喻浩大的声势。>
随便看
đoạn hồi tưởng
đoạn khố
đoạn khởi giảng
đoạn kết
đoạn kết của trào lưu
đoạn mại
đoạn mở đầu
đoạn ngắn
đoạn nhiệt
đoạn ruột cong
đoạn ruột rỗng
đoạn sau
đoạn tang
đoạn thơ ngắn
đoạn thất
đoạn thẳng
đoạn trên
đoạn trích
đoạn trường
đoạn trưởng
đoạn tuyệt
đoạn tầng
đoạn tử tuyệt tôn
đoạn điệp
đoạn điệp khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 22:44:49