请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoạn điệp
释义
đoạn điệp
副歌 <分节歌曲作品中每节后面的歌词重复演唱的部分。常为二段式歌曲中的第二乐段。>
随便看
lò luyện
lò luyện than cốc
lò luyện thép
lò lớn
lò lửa
lòm
lò Mác-tanh
lò Mác-tin
lò mò
lò mổ
lòn
lòng
lòng biết ơn
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lòng bếp
lòng can đảm
lòng chim dạ cá
lòng chân thành
lòng chân thật
lòng chảo
lòng căm phẫn
lòng căm thù
lòng căm thù địch
lòng dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:36