请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiêu hàng
释义
chiêu hàng
劝降 <劝告使投降。>
招抚; 招安 <旧时指统治者用笼络的手腕使武装反抗者或盗匪投降归顺。>
招降 <号召敌人来投降。>
随便看
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 13:40:52