请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trời góc biển
释义
chân trời góc biển
地角天涯 <比喻相隔很远。>
山南海北 <指辽远的地方。>
天涯海角 <形容极远的地方或彼此之间相隔极远。也说天涯地角、海角天涯。>
海角天涯 <天涯海角。形容非常偏僻遥远的地方。>
随便看
buồng hành khách
buồng học
buồn giận
buồng kho
buồng khách
buồng khám bệnh
buồng không
buồng kín
buồng làm việc
buồng lái
buồng lò sưởi
buồng lấy số
buồng lọc không khí
buồng máy
buồng mổ
buồng ngủ
buồng nhỏ trên tàu
buồng não
buồng nằm riêng
buồng ong
buồng phao
buồng phát thuốc
buồng phổi
buồng phụ
buồng sát trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:19:40