请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trời góc biển
释义
chân trời góc biển
地角天涯 <比喻相隔很远。>
山南海北 <指辽远的地方。>
天涯海角 <形容极远的地方或彼此之间相隔极远。也说天涯地角、海角天涯。>
海角天涯 <天涯海角。形容非常偏僻遥远的地方。>
随便看
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
động phủ
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:10:40