请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân trời góc biển
释义
chân trời góc biển
地角天涯 <比喻相隔很远。>
山南海北 <指辽远的地方。>
天涯海角 <形容极远的地方或彼此之间相隔极远。也说天涯地角、海角天涯。>
海角天涯 <天涯海角。形容非常偏僻遥远的地方。>
随便看
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
hoàn cảnh gia đình
hoàn cảnh khác
hoàn cảnh khó khăn
hoàn cảnh tốt
hoàn cảnh xấu
hoàn cầu
hoàn dương
hoàng
hoàng anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:12:41