请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu Mỹ
释义
châu Mỹ
美; 美洲 <全称亚美利加洲。东临大西洋, 北接北冰洋, 南隔德雷克海峡同南极洲相望。由北美和南美两个大陆及其邻近许多岛屿组成, 一般以巴拿马运河作为南美洲与北美洲的分界线。总面积4200余万平方公 里。>
随便看
cưỡng hôn
cưỡng lại
cưỡng lệnh
cưỡng lời
cưỡng miễn
cưỡng phép
cưỡng ép
cưỡng ép nộp tiền
cưỡng đoạt
người vùng này
người vượn
người vượn Bắc kinh
người vượn Nguyên Mưu
người vượt trội
người vạm vỡ
người vạn năng
người về
người về thứ hai
người vụng về
người xem
người xoàng xĩnh
người xuất bản
người xuất gia
người xuất sắc
người xông xáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 10:09:15