请输入您要查询的越南语单词:
单词
châu Mỹ
释义
châu Mỹ
美; 美洲 <全称亚美利加洲。东临大西洋, 北接北冰洋, 南隔德雷克海峡同南极洲相望。由北美和南美两个大陆及其邻近许多岛屿组成, 一般以巴拿马运河作为南美洲与北美洲的分界线。总面积4200余万平方公 里。>
随便看
đường đắp nổi
đường đẳng khuynh
đường đẳng lực
đường đẳng nhiệt
đường đẳng thiên
đường đẳng thế
đường đẳng áp
đường đọng nước
đường đỏ
đường đối cực
đường đối ứng
đường đổ dốc
đường đột
đường đời
đường đợi
đường ảo
đường ống
đường ống cấp nước
đường ống dẫn
đường ổ gà
được
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 18:16:52