请输入您要查询的越南语单词:
单词
Châu Á
释义
Châu Á
东方 <指亚洲(习惯上也包括埃及)。>
gió đông thổi bạt gió tây; tình hình Châu Á căng thẳng hơn Châu Âu (ám chỉ cuộc chiến tranh Việt Nam).
东风压倒西风。
亚; 亚洲 <世界六大洲之一。位于东半球的东北部。>
随便看
tay súng
tay súng thần
tay săn giỏi
tay số
tay sộp
tay thiện nghệ
tay thước
tay thợ
tay thợ săn
tay trong
tay trong tay
tay trắng
tay trắng dựng cơ đồ
tay trắng làm nên sự nghiệp
tay trống
tay vặn
tay vịn
tay xông xáo
tay áo
tay áo giữ nhiệt
tay áo rộng
tay ăn chơi
tay đao phủ
tay đôi
ta đây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:09:51