请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy xác định vị trí thiên thể
释义
máy xác định vị trí thiên thể
简仪 <元代天文学家郭守敬创造的一种天文仪器, 用来测定天体的位置。>
随便看
rút thăm trúng thưởng
rút thăm xổ số
rút tiền
rút vào
rút về
rút đi
rút đơn kiện
rút đầu rút cổ
răm
răn
răn bảo
răng
răng chó
răng cưa
răng cấm
răng cối
răng cửa
răng hàm
răng hô
răng khôn
răng lược
răng lợi
răng nanh
răng rụng
răng sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 22:39:56