请输入您要查询的越南语单词:
单词
mâu thuẫn không đối kháng
释义
mâu thuẫn không đối kháng
非对抗性矛盾 <不需要通过外部冲突形式去解决的矛盾。>
mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân là mâu thuẫn không đối kháng.
人民内部矛盾是非对抗性矛盾。
随便看
nhạc nhẹ
nhạc nền
nhạc phổ hí khúc
nhạc phụ
nhạc phủ
nhạc Quảng
nhạc quản huyền
nhạc sĩ
nhạc sư
nhạc số
nhạc tang
Nhạc Thanh
nhạc thiếu nhi
nhạc thính phòng
nhạc thường
nhạc thập phiên
nhạc trẻ em
nhạc Tây
nhạc vi tính
nhạc viện
nhạc đeo cổ
nhạc đệm
nhại
nhại vần
nhạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 3:32:54