请输入您要查询的越南语单词:
单词
mâu thuẫn không đối kháng
释义
mâu thuẫn không đối kháng
非对抗性矛盾 <不需要通过外部冲突形式去解决的矛盾。>
mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân là mâu thuẫn không đối kháng.
人民内部矛盾是非对抗性矛盾。
随便看
dân tộc Mạch
dân tộc Mục Lao
dân tộc Na-xi
dân tộc Nga
dân tộc Ngoã
dân tộc Ngạc Luân Xuân
dân tộc Ngạc Ôn Khắc
dân tộc Ngật Lão
dân tộc Nạp Tây
dân tộc Nộ
dân tộc Nữ Chân
dân tộc Phổ Mễ
dân tộc Ta-hua
dân tộc thiểu số
dân tộc Thiện
dân tộc Thuỷ
dân tộc Thái
dân tộc Thổ
dân tộc Thổ Dục Hồn
dân tộc Thổ Gia
dân tộc Thổ Phiên
dân tộc Tiên Bi
dân tộc Triều Tiên
dân tộc Trung Hoa
dân tộc Trọng Gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 7:36:06