请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn
释义
bùn
翻浆 <春暖解冻的时候, 地面或道路表面发生裂纹并渗出水分和泥浆。>
胶泥 <含有水分的黏土, 黏性很大。>
泥; 泥巴; 涂 <含水的半固体状的土。>
hố bùn.
泥坑。
泥泞。
转
贱如烂泥。
随便看
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
đầy dầu
đầy dẫy
đầy gan đầy ruột
đầy hơi
đầy hứa hẹn
đầy kho
đầy khê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:28:22