请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn
释义
bùn
翻浆 <春暖解冻的时候, 地面或道路表面发生裂纹并渗出水分和泥浆。>
胶泥 <含有水分的黏土, 黏性很大。>
泥; 泥巴; 涂 <含水的半固体状的土。>
hố bùn.
泥坑。
泥泞。
转
贱如烂泥。
随便看
cau rừng
cau sần
cau tiên đầm
cau truyền bẹ
cau trầu
cau tum
cau điếc
cau đóng vóc
cau đầu ruồi
cau đậu
cau ớt
ca-vát
ca-vét
ca vũ
ca vũ kịch
ca vịnh
ca-xi-a
Ca-xtri
ca xướng
cay
cay cay
cay chua
cay cú
cay cảy
Cayenne
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 1:38:22