请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt an-pha
释义
hạt an-pha
阿耳法粒子
甲种粒子 <某些放射性物质衰变时放射出来的氦原子核, 由两个中子和两个质子构成, 质量为氢原子的四倍, 速度每秒可达两万公里, 带正电荷。穿透力不大, 能伤害动物的皮肤。也叫阿耳法粒子。>
随便看
tự đánh giá
tự đánh giá mình quá cao
tự đánh giá sức mình
tự đánh trống tự thổi kèn
tự đáy lòng
tự đòi hỏi mình
tự đại
tự đảm đương
tự đắc
tự đề cử
tự động
tự động hoá
tự động kiềm chế
tự đứng ngoài
tự ải
tỳ
tỳ bà
tỳ kheo
tỳ khưu
tỳ khưu ni
tỳ nữ
tỳ thiếp
tỳ trợ
tỳ tích
tỳ tướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:26:56