请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt lê hương thuỷ
释义
hạt lê hương thuỷ
香水梨 <这种植物的果实。>
随便看
đôi khi
đôi lứa
đôi má
đôi mách
đôi mươi
đôi mắt sắc sảo
đôi ta
đôi thần kinh não thứ 11
đôi thần kinh não thứ 5
đôi tám
đô la Hồng Kông
đô-la Mỹ
đôm đốp
đôn
đông
đông bán cầu
đông bắc
đông bắc Trung Quốc
đông chinh
đông chí
đông con
đông cung
đông cứng
đông du
đông lân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 17:57:09