请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông bắc
释义
đông bắc
东北 <东和北之间的方向。>
gió hướng đông bắc
风向东北。
随便看
thâm tâm
thâm tình
thâm tím
thâm tím mình mẩy
thâm tín
thâm tư
thâm tạ
thâm u
thâm uyên
thâm vốn
thâm xứ
thâm áo
thâm ân
thâm ý
thâm độ
thâm độc
thâm độc xảo trá
thân
thân binh
thân biện
thân bò
thân bò lan
thân bại danh liệt
thân bất do kỷ
thân bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:39:57