请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêm nhường
释义
khiêm nhường
客气 <对人谦让, 有礼貌。>
谦卑; 谦虚 <虚心, 不自满, 肯接受批评。>
谦让 <谦虚地不肯担任, 不肯接受或不肯占先。>
anh làm
ng̣ười
khởi xướng là thích hợp nhất, đừng khiêm nhường nữa.
您当发起人最合适, 不必谦让了。
随便看
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
nguyên tịch
nguyên tố Anh-xtanh
nguyên tố Ba-ri
nguyên tố dinh dưỡng
nguyên tố hon-mi
nguyên tố khí trơ
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
nguyên tố Plu-tô
nguyên tố tri-ti-um
nguyên tố u-ra-ni
nguyên tố Y-téc-bi
nguyên tố đất hiếm
nguyên tố Ơ-rô-pi
nguyên tử lượng
nguyên tử lực
nguyên tử số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:35:15