请输入您要查询的越南语单词:
单词
khi đó
释义
khi đó
彼时 <那个时候。>
当初; 当日; 当先 <泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。>
当时 <指过去发生某件事情的时候。>
那会儿 <指示过去或将来的时候。 也说那会子。>
随便看
việt ngữ
việt sử
Việt Trì
việt văn
việt vị
vo
vo gạo
voi
voi biển
voi ma-mút
voi một ngà
voi răng kiếm
voi rừng
von
vong
vong bại
vong bản
vong gia thất thổ
vong hoài
vong hồn
vong kỷ
vong linh
vong mạng
vong nhân
vong quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 11:49:49