请输入您要查询的越南语单词:
单词
khi đó
释义
khi đó
彼时 <那个时候。>
当初; 当日; 当先 <泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。>
当时 <指过去发生某件事情的时候。>
那会儿 <指示过去或将来的时候。 也说那会子。>
随便看
vặn lại
vặn vẹo
vặt
vặt nhau
vặt vãnh
vặt đầu cá, vá đầu tôm
Vẹc-xây
vẹm
vẹn
vẹn cả đôi đường
vẹn toàn
vẹn toàn đôi bên
vẹn tròn
vẹn vẹn
vẹn vẽ
vẹo
vẹo hông
vẹo vọ
vẹt
vẹt trắng
vẻ
vẻ buồn rầu
vẻ bị bệnh
vẻ con nít
vẻ giận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 8:45:40