请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẹn toàn
释义
vẹn toàn
兼备 <同时具备两个或许多方面。>
tài đức vẹn toàn.
德才兼备。
十全 <完满无缺。>
完好 <没有损坏, 没有残缺, 完整。>
万全 <非常周到, 没有任何漏洞; 非常安全。>
kế sách vẹn toàn.
万全之策。
tính kế vẹn toàn.
计出万全。
随便看
vùng tam giác Trường Giang
vùng than đá
vùng thiếu văn minh
vùng tim
vùng trung bộ
vùng trung du
vùng Trung Nguyên
vùng Trung Đông
vùng trắng
vùng trời
vùng trời quốc gia
vùng ven
vùng ven sông
vùng Viễn Đông
vùng vẫy
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 8:32:23