请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoai môn
释义
khoai môn
芋; 芋艿; 芋头 <多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色。块茎含淀粉很多, 供食用。>
随便看
xương bánh chè
xương búa
xương bướm
xương bả vai
xương chẩm
xương chậu
xương cung mày
xương cá
xương cánh tay
xương cùng
xương cốt
xương cốt cứng rắn
xương cột sống
xương dẹt
xương gò má
xương hom
xương hông
xương khung chậu
xương khung cuối xương chậu
xương khuỷu tay
xương khô
xương lá mía
xương mu
xương mu bàn chân
xương mác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:14:01