请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời đồn
释义
lời đồn
传言 <辗转流传的话。>
传谣 <传布谣言。>
道听途说 <从道路上听到, 在道路上传说。泛指传闻的、没有根据的话。>
风传 <辗转流传的事情。>
đây chỉ là lời đồn, không đáng tin.
这是风传, 不一定可靠。
随便看
tệ nạn lâu nay
tệ nạn xã hội
tệ quá
tệ sùng bái
tệ tập
tệ tục
tệ xá
tệ đoan
tệ ấp
tỉ
tỉa cành
tỉa cây
tỉa cây non
tỉa gọt
tỉa tót câu chữ
tỉ giá
tỉ lệ giữa cung và cầu
tỉ lệ nhập siêu
tỉ lệ phần trăm
tỉ lệ sinh đẻ
tỉ lệ thuận
tỉ lệ thấp
tỉ lệ tử vong
tỉ lệ xích
tỉ mỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:56