请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời đối đáp
释义
lời đối đáp
对口词 <曲艺的一种, 由两个人对口朗诵唱词, 结合动作表演, 一般不用乐器伴奏。>
随便看
trông bên nọ ngó bên kia
trông bầu vẽ gáo
trông chờ
trông chờ mòn mỏi
trông chừng
trông coi
trông cậy
trông gà hoá cuốc
trông lại
trông me đỡ khát
trông mong
trông mòn con mắt
trông mơ giải khát
trông mặt đặt tên
trông nhầm
trông nhờ
trông nom
trông nom việc nhà
trông thấy
trông thấy lớn
trông thấy mà đau lòng
trông vẻ
trông về nơi xa
trông xa
trông xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:47