请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời đối đáp
释义
lời đối đáp
对口词 <曲艺的一种, 由两个人对口朗诵唱词, 结合动作表演, 一般不用乐器伴奏。>
随便看
trên nước
trên phố
trên thế giới
trên tiến sĩ
trên vai
trên đà phát triển
trên đường
trên đường phố
trên đường đi
trêu
trêu gan
trêu ghẹo
trêu ngươi
trêu nhau
trêu trọc
trêu tức
trêu đùa
trì
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:13:11