请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan khoái
释义
khoan khoái
欢畅 <高兴, 痛快。>
khoan khoái trong lòng
心情欢畅。
欢快 <欢乐轻快。>
khoan khoái trong lòng; vui vẻ trong lòng
欢快的心情。
乐陶陶 <形容很快乐的样子。>
舒畅 <开朗愉快; 舒服痛快。>
舒服 <身体或精神上感到轻松愉快。>
舒适 <舒服安逸。>
舒展 <(身心)安适; 舒适。>
松快 <轻松爽快; 宽畅。>
松散 <使轻松舒畅。>
秃噜 <松散开。>
熨 <舒服。>
随便看
vật phẩm
vật phẩm quý giá
vật phẩm rỗng
vật phụ thêm
vật quý
vật quý báu
vật quý hiếm
vật quý nhất
vật rèn
vật rơi
vật rủ xuống
vật sáng
vật sưu tầm
vật sưu tập
vật sản
vật sống
vật sở hữu
vật tham chiếu
vật tham khảo
vật tham ô
vật thuỷ hoá
vật thêm vào
vật thần kì
vật thật
vật thế chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 10:41:29