请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ khí
释义
cơ khí
机器; 机械 <由零件装成、能运转、能变换能量或产生有用的功的装置。机器可以作为生产工具, 能减轻人的劳动强度, 提高生产率。>
随便看
họ nội
họ Nữu
họ Oa
họp
họp chợ
họp chợ cuối năm
họ Phan
họ Phi
họ Phiếm
họ Phong
họ Phàn
họ Phác
họ Phán
họ Pháp
họ Phí
họ Phòng
họ Phó
họ Phù
họ Phùng
họ Phú
họ Phúc
họ Phương
họ Phượng
họ Phạm
họ Phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 15:23:59