请输入您要查询的越南语单词:
单词
dáng khí động
释义
dáng khí động
流线型 <前圆后尖, 表面光滑, 略像水滴的形状。具有这种形状的物体在流体中运动时所受阻力最小, 所以汽车、火车、飞机机身、潜水艇等的外形常做成流线型。>
随便看
máy điện
máy điện báo
máy điện thoại
máy điện thoại điều độ
máy điện truyền
máy điện truyền kép
máy điện đồng bộ
máy đo
máy đo cao
máy đo góc
máy đo góc độ
máy đo huyết quản
máy đo huyết áp
máy đo hồng ngoại tuyến
máy đo kinh vĩ
máy đo kinh vĩ độ
máy đo mực nước
máy đo nước chảy
máy đo nước mưa
máy đo quang phổ
máy đo sâu
máy đo sóng
máy đo sức khoẻ
máy đo sức nhìn
máy đo tốc độ nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:02:18