请输入您要查询的越南语单词:
单词
dám đảm đương
释义
dám đảm đương
敢当 <敢于承当责任。>
敢做敢为 <做事勇敢, 无所畏惧。>
随便看
quác quác
quá cảm
quá cảnh
quá cố
quá dư
quá giang
quá giới hạn
quá giờ
quá gọt giũa
quá hay
quá hạn
quá hạn phục vụ
quái
quái dị
quái gở
quái kiệt
quái lạ
quái nhân
quái quỷ
quái sự
quái thai
quái tướng
quái tượng
quái vật
quái ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 22:52:40