请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơm âu
释义
cơm âu
番菜 <西餐的旧称。>
quán cơm âu
番菜馆。
西餐 <西洋式的饭时, 吃时用刀、叉。>
随便看
bên nợ
bên phía
bên phải
bên rìa
bên tay phải
bên tay trái
bên tham chiến
bên thua
bên thắng
bên thợ
bên thứ ba
bên trong
bên trái
bên trên
bên trọng bên khinh
bên tám lạng bên nửa cân
bên tám lạng, người nửa cân
bên tám lạng đàng nửa cân
bên tán thành
bên tê
bên tả
bên vay
bên xướng bên hoạ
bên đây
bên đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 22:45:17