请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện thờ
释义
điện thờ
殿 <高大的房屋, 特指供奉神佛或帝王受朝理事的房屋。>
điện thờ Phật
佛殿
神龛 <旧时供神像或祖宗牌位的小阁子。>
随便看
góc vuông
góc vị tướng
góc xiên
góc âm
góc đa diện
góc đáy
góc đầy
góc đỉnh
góc đối
góc đối trong
góc đối đỉnh
góc đối ứng
góc đồng vị
góc độ
gói
gói ghém
gói hành lý
gói kín
gói lại
gói quà mừng thưởng
gói sơ
gói đồ
góp
góp bài
góp chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:55:16