请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện thờ
释义
điện thờ
殿 <高大的房屋, 特指供奉神佛或帝王受朝理事的房屋。>
điện thờ Phật
佛殿
神龛 <旧时供神像或祖宗牌位的小阁子。>
随便看
minh bạch rõ ràng
minh châu
minh chính
minh chủ
minh cầm
minh dương
minh giám
minh hiển
minh hoàng
minh hoạ
Minh Hà
Minh Hải
minh hữu
minh khí
minh khắc
minh kính
minh linh
minh lý
minh muội
minh mã
minh mông
minh mẫn
minh oan
minh quân
minh thệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:48:18