请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện thế
释义
điện thế
电动势 <单位正电荷沿回路移动一周所作的功, 叫做电源的电动势。电源不输出电流时, 电源的电动势等于两极间的电势差。单位是伏特。>
电势 <单位正电荷从某一点移到无穷远时, 电场所作的功就是电场中该点的电势。正电荷越多, 电势也越高。也叫电位。>
电压 <电势差。>
随便看
máy ghi sóng óc
máy ghi áp lực
máy ghi âm
máy ghi địa chấn
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
máy gặt liên hợp
máy gặt lúa
máy gặt đập
máy gặt đập liên hợp
máy gọt giũa
máy hiện dao động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 0:33:17