请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ mật
释义
cơ mật
机 <事情变化的枢纽; 有重要关系的环节。>
việc cơ mật.
事机。
机密 <重要而秘密。>
văn kiện cơ mật.
机密文件。
机要 <机密重要的。>
随便看
giặc Oa
giặc thù
giặc tây
giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh
giặm
giặt
giặt gịa
giặt hồ
giặt khô
giẹo
giẹo đường
giẹp
giẹp lép
giẹt
giẻ
giẻ cùi
giẻ lau
giẻ lau bảng
giẻ lau nhà
giẻ rách
giẽ giun
giếng
giếng bơm
giếng chìm
giếng chứa nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 12:14:42