请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơn bốc đồng
释义
cơn bốc đồng
冲量 <在作用力的作用时间很短的情况下, 作用力和作用时间的乘积叫做冲量, 例如用锤子砸东西就是利用冲量的作用。>
随便看
niệm kinh
niệm lự
niệm niệm
niệm Phật
Niệp quân
niệu băng
niệu học
niệu quản
niệu toan
niệu tố
niệu đạo
niệu đạo viêm
niệu độc
no
no-be-li
no bụng
no bụng đói con mắt
no chán
no cơm lành áo
no cơm ấm áo
noi
noi dấu
noi gót
noi gương
noi theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:46