请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ chức
释义
từ chức
辞; 辞职 <请求解除自己的职务。>
thư từ chức; đơn từ chức.
辞职书
挂冠; 引退 <指辞去官职。>
退位 <最高统治者让出统治地位, 泛指退出原有的职位或地位。>
tự động từ chức
自动退职
xin từ chức trước.
提前退职
退职 <辞退或辞去职务。>
随便看
trên thế giới
trên tiến sĩ
trên vai
trên đà phát triển
trên đường
trên đường phố
trên đường đi
trêu
trêu gan
trêu ghẹo
trêu ngươi
trêu nhau
trêu trọc
trêu tức
trêu đùa
trì
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 9:03:03