请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ dưới lên trên
释义
từ dưới lên trên
自下而上 <从下面到上面, 从底下到上头。>
随便看
mùi vị của thuốc
mùi vị khác thường
mùi xú uế
mù khoa học
thoát ra
thoát ra ngoài
thoát sinh
thoát sáo
thoát thai
thoát thân
thoát trần
thoát trừ
thoát tội
thoát tục
thoát xác
thoát điện
thoát được
thoát đảng
thoăn thoắt
thoăn thoắt ngược xuôi
thoại
thoại bản
thoạt
thoạt kỳ thuỷ
thoạt mới vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 3:37:41