请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ Khoái trở đi
释义
từ Khoái trở đi
自郐以下 <吴国的季札在鲁国看周代的乐舞, 对各诸侯国的乐曲都发表了意见, 从郐国以下他就没有评论(见于《左传》襄公二十九年)。比喻从... 以下就不值得一谈。>
随便看
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
gánh gồng
gánh hát
gánh hát lưu động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 17:37:53