请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ Khoái trở đi
释义
từ Khoái trở đi
自郐以下 <吴国的季札在鲁国看周代的乐舞, 对各诸侯国的乐曲都发表了意见, 从郐国以下他就没有评论(见于《左传》襄公二十九年)。比喻从... 以下就不值得一谈。>
随便看
quật quật
quậy
quắc
quắc mắt
quắc mắt nhìn trừng trừng
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt
quắt queo
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
quằn quặn
quằn quặt
quằn quẹo
quẳng
quẳng cục nợ
quẳng gánh
quẳng đi
quặc
quặm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 12:12:04