请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưng
释义
cưng
爱抚 <疼爱抚慰。>
爱怜 <十分疼爱, 喜爱。>
嬖; 宠爱。
老牛舐犊 <比喻父母疼爱子女。>
偏疼 <对晚辈中某个(或某些)人特别疼爱。>
随便看
sàn diễn
sàng
sàng gieo hạt
sàng lắc
sàng lọc
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
sàn nhà
sàn sàn
sàn sạt
sàn tàu
sàn vật
sàn đấu
sàn đấu võ
sào
sào gỗ sam
sào huyệt
sào huyệt bọn cướp
sào huyệt địch
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 21:01:34