请输入您要查询的越南语单词:
单词
nàng
释义
nàng
小娘子 <称青年妇人(多见于早期白话)。>
姑娘; 娘子<旧时对一般少女或少妇的称呼, 含敬重之意。>
旧时在少数民族地区对土司女儿的尊称。
婆娘<对泼辣妇女的称呼, 含嘲意。>
随便看
thuyên cấp
thuyên giải
thuyên giảm
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 23:56:14