请输入您要查询的越南语单词:
单词
nàng
释义
nàng
小娘子 <称青年妇人(多见于早期白话)。>
姑娘; 娘子<旧时对一般少女或少妇的称呼, 含敬重之意。>
旧时在少数民族地区对土司女儿的尊称。
婆娘<对泼辣妇女的称呼, 含嘲意。>
随便看
đi đi lại lại
đi đi về về
đi điều tra
đi đong
đi đoạn hậu
đi đày
đi đái
đi đây đi đó
đi đêm
đi đêm về hôm
đi đôi
đi đôi với
đi đường
đi đường bộ
đi đường trong
đi đường tắt
đi đường vòng
đi đạo
đi đất
đi đầu
đi đầu làm trước
đi đến
đi đến cuộc hẹn
đi đến nơi, về đến chốn
đi đều bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:53:42