请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩ cách
释义
nghĩ cách
打主意; 想法; 意念; 设法; 生法 <想办法。>
việc này hãy nghĩ cách khác.
这事还得另打主意。
巧立名目 <定出许多名目, 以达到某种不正当的目的。>
做好做歹 <想方设法; 假装成好人或恶人, 以资应付。>
随便看
thước phân độ bán nguyệt
thước phân độ vạn năng
thước so
thước thép
thước thợ hình chữ T
thước trắc vi
thước tây
thước tính góc
thước tấc
thước tỉ lệ
thước vuông
thước vạch
thước vạch cong
thước vẽ
thước đo cồn
thước đo cỡ
thước đo dầu máy
thước đo giá trị
thước đo góc
thước đo ly
thước đo mực nước
thước đo độ chua
thước đè giấy
thước đồng
thướt tha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:37:11