请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài báo
释义
bài báo
报道 <用书面或广播形式发表的新闻稿。>
anh ấy viết một bài báo đưa tin được mùa lúa mì
他写了一篇关于小麦丰收的报道 文章 <篇幅不很长的单篇作品。>
新闻稿件。
随便看
đảng cộng hoà
đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội
đảng huy
đảng hạng
đảng khôi
đảng kỳ
đảng lao động
đảng nghịch
đảng phiệt
đảng phái
đảng phái dân chủ
đảng phát xít
đảng quốc dân
đảng quốc xã
đảng SS
đảng sâm
đảng tranh
đảng trưởng
đảng tính
đảng tịch
đảng tổ
đảng uỷ
đảng viên
đảng và đoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:51:12