请输入您要查询的越南语单词:
单词
loanh quanh
释义
loanh quanh
抹 <紧挨着绕过。>
nói loanh quanh.
转弯抹角。
转弯子 <比喻说话不直截了当; 不直爽。>
转悠 <漫步; 无目的地闲逛。>
随便看
vùng xoáy nghịch
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang
vùng đất thấp
vùng đất trù phú
vùng đất trọng yếu
vùng đầm lầy
vùng địa chấn
vùng địa cực
vùng định cư
vùng động đất
vùn vụt
vù vù
vú
vú bò
vú cao su
vú em
vú già
vú giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:31