请输入您要查询的越南语单词:
单词
vù vù
释义
vù vù
呼; 嗡; 猎猎 <象声词, 形容风声及旗帜等被风吹动声音。>
gió bắc thổi vù vù
北风呼呼地吹。
gió bắc thổi vù vù.
北风猎猎。
随便看
chi viện
chi viện cho biên cương
chi viện cho biên giới
chi viện nước ngoài
chi vượt kế hoạch
chi vượt thu
chiêm
chiêm bao
chiêm bái
chiêm bốc
chiêm chiếp
chiêm nghiệm
chiêm ngưỡng
chiêm nhu
Chiêm Thành
chiêm tinh
chiêm tinh học
chiêm vọng
chiêm yết
chiên
chiêng
chiên ghẻ
chiêng nhỏ
chiêng trống
chiêng trống rùm beng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 8:15:45