请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo cho
释义
lo cho
着想 <(为某人或某事的利益)考虑。>
anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.
他是为你着想才劝你少喝酒的。
chúng ta phải lo cho việc tăng gia sản xuất.
我们应该为增加生产着想。
随便看
làm lơ
làm lại
làm lại cuộc đời
làm lại nhiều lần
làm lại từ đầu
làm lạnh
làm lảng
làm lấy lệ
làm lần đầu đã thành công
làm lẫn lộn
làm lẽ
làm lỗi
làm lộ
làm lộn xộn
làm lỡ
làm lợi
làm lụn bại
làm lụng
làm lụng vất vả
làm ma
làm mai
làm mai làm mối
làm ma làm quỷ
làm mê hoặc
làm mình làm mẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 14:24:34