请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo cho
释义
lo cho
着想 <(为某人或某事的利益)考虑。>
anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.
他是为你着想才劝你少喝酒的。
chúng ta phải lo cho việc tăng gia sản xuất.
我们应该为增加生产着想。
随便看
minh cầm
minh dương
minh giám
minh hiển
minh hoàng
minh hoạ
Minh Hà
Minh Hải
minh hữu
minh khí
minh khắc
minh kính
minh linh
minh lý
minh muội
minh mã
minh mông
minh mẫn
minh oan
minh quân
minh thệ
minh tinh
minh tinh điện ảnh
minh triết
minh trĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 7:08:18