请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo cho
释义
lo cho
着想 <(为某人或某事的利益)考虑。>
anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.
他是为你着想才劝你少喝酒的。
chúng ta phải lo cho việc tăng gia sản xuất.
我们应该为增加生产着想。
随便看
ghi-đông
ghi-đông xe đạp
ghi đĩa
ghi đường
ghi ơn sau báo đáp
ghiền
ghiền công việc
ghiền gập
ghè
ghèn
ghèn mắt
ghé
ghé bước
ghé bước đến thăm
ghé bến
ghém
ghé mắt
ghép
ghép chữ
ghép cây
ghép da
ghép lại
ghép lớp
ghép mầm
ghép nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 12:16:56