请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghiền công việc
释义
ghiền công việc
发烧友 <对某项事业或活动非常迷恋专注的人; 狂热的爱好者。>
随便看
nạn trộm cướp
nạn xong hưng thịnh
nạn úng
nạn đói
nạo
nạo gọt
nạo thai
nạo vét
nạo óc
nạp
nạp liệu
nạp mình
nạp nguyên liệu
nạp thiếp
nạp thuế
nạp thái
nạp từ
nạp điện
nạp đạn
nạt
nạt nộ
nạy
nả
nải
nản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 17:48:27