请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo nghĩ
释义
lo nghĩ
操心; 烦心; 担忧 ; 烦愁; 发愁; 忧虑; 犯愁 <费心考虑和料理。>
挂; 挂碍 <(内心)牵挂。>
anh ấy chẳng có gì lo nghĩ cả.
他一身无挂碍。 焦虑 <着急忧虑。>
疑虑 <因怀疑而顾虑。>
着想 <(为某人或某事的利益)考虑。>
忧心 <忧愁; 忧虑。>
书
劳心 <忧心。>
随便看
choòng
choòng ba răng
choòng lưỡi đục
choòng nhổ đinh tà-vẹt
choòng đuôi cá
choòng đất
cho ăn
choăn choắt
cho ăn qua đường mũi
cho đi
cho đi tàu bay giấy
cho điểm
cho đặng
cho đến
cho đến nay
cho đến nỗi
cho đủ số
choạc
choại
choạng vạng
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 10:13:38