请输入您要查询的越南语单词:
单词
lo nghĩ
释义
lo nghĩ
操心; 烦心; 担忧 ; 烦愁; 发愁; 忧虑; 犯愁 <费心考虑和料理。>
挂; 挂碍 <(内心)牵挂。>
anh ấy chẳng có gì lo nghĩ cả.
他一身无挂碍。 焦虑 <着急忧虑。>
疑虑 <因怀疑而顾虑。>
着想 <(为某人或某事的利益)考虑。>
忧心 <忧愁; 忧虑。>
书
劳心 <忧心。>
随便看
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
xưởng ép dầu
xưởng đóng tàu
xạ
xạc
xạ hình
xạ hương
xạ hương lộc
xạ kích
ví dụ
ví dụ chứng minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 17:30:31