请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực phẩm phụ
释义
thực phẩm phụ
副食 <指下饭的鱼肉蔬菜等。>
thực phẩm phụ
副食品。
cửa hàng bán thực phẩm phụ
副食店。
随便看
hắc điếm
hắn
hắng giọng
hắn ta
hắt
hắt hiu
hắt hơi
hắt sáng
hắt vào
hắt xì
hắt ánh
hằm hè
hằm hằm
hằm hừ
hằn
hằng
hằng hà sa số
hằng lượng
hằng nga
hằng ngày
hằng năm
hằng sản
hằng số
hằng số phân bố
hằng số quán tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 5:42:38