请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài chim chạy
释义
loài chim chạy
走禽 <鸟的一类, 这类鸟翅膀短小, 脚大而有力, 只能在地面行走而不能飞行。如食火鸡和鸵鸟。>
随便看
thay đổi địa vị
thay đổi đột ngột
tha đà
the
the hương vân
the mỏng
then
then chuyền
then chốt
then cài
then cài cửa
then cửa
then gỗ
then khoá
then máy ngầm
I-ri-đi
I-rắc
Islamabad
I-ta-li-a
Italia
i tờ
Iu-ta
iu ỉu
Ivory Coast
I-xla-ma-bát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 12:12:19