请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài nhuyễn thể
释义
loài nhuyễn thể
软体类 <动物界中一大门。身体柔软不分节, 具外套膜, 个体藏于由其分泌保护性介壳内, 体腔简化, 腹面具有发达的肌肉质足, 口在前端, 多有齿舌及开放式循环系。如蚌、蛤、乌贼、蜗牛等。>
随便看
vành hoa
vành hoa phụ
vành khuyên
vành mai
vành móng ngựa
vành mũ
vành mắt
vành ngoài cửa mình
vành nguyệt
vành tai
vành trong cửa mình
vành trục
vành vạnh
vành xe
vành đai động đất
vào
vào biên chế
vào bến
vào chầu
vào chỗ
vào chỗ ngồi
vào chủ ra tớ
vào cuộc
vào cảng
vào cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/5 9:21:59