请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài nhuyễn thể
释义
loài nhuyễn thể
软体类 <动物界中一大门。身体柔软不分节, 具外套膜, 个体藏于由其分泌保护性介壳内, 体腔简化, 腹面具有发达的肌肉质足, 口在前端, 多有齿舌及开放式循环系。如蚌、蛤、乌贼、蜗牛等。>
随便看
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
chữ viết tay
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
lò xo giảm xóc
lò ép dầu
lò điện
lò đúc
lò đường
lò đất
lò đứng
lò ấp
ló
lóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 12:41:28