请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài đơn tính
释义
loài đơn tính
雌雄异体 <精巢和卵巢分别生在雄性动物和雌性动物体内, 高等动物都是雌雄异体的。>
随便看
được biết
được biếu
được buổi giỗ, lỗ buổi cày
được bầu
được bồi thường
được bữa nào, xào bữa ấy
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
được cho phép
được chăng hay chớ
được chỉ bảo
được chỉ giáo
được coi là
được con diếc, tiếc con rô
được cuộc
được cái
được cái này mất cái khác
được cá quên nơm
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:30:54