请输入您要查询的越南语单词:
单词
lĩnh
释义
lĩnh
关 <发放或领取(工资)。>
lĩnh lương
关饷
绫; 绫子 <像缎子而比缎子薄的丝织品。>
lĩnh, là, lụa, đoạn đủ hàng tơ lụa.
绫罗绸缎。
领; 领取 <取发给的东西。>
起 <领取(凭证)。>
支 <付出或领取(款项)。>
lĩnh tiền
支取。
lĩnh tiền; chi tiền.
支钱。
支取 <领取(款项)。>
理会 <懂得; 领会。>
领袖 <国家、政治团体、群众组织等的领导人。>
随便看
cười thoải mái
cười thả cửa
cười thầm
cười to
cười toe toét
cười toét miệng
cười trên nỗi đau của người khác
cười trừ
cười tuếch toác
cười tình
cười tít mắt
cười tươi
cười tụm
cười tủm tỉm
cười vang
cười vui vẻ
cười vỡ bụng
cười xoà
cười ác độc
cười đùa
cười đùa cợt nhả
cười đứt ruột
cười ầm ầm
cười ồ
cườm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 1:16:44