请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh cánh bên lòng
释义
canh cánh bên lòng
骨鲠在喉 <鱼骨头卡在喉咙里, 比喻心里有话没说出来, 非常难受。>
canh cánh bên lòng, không nói ra không được.
骨鲠在喉, 不吐不快。 挂心 <牵挂在心上; 挂念。>
萦怀 <(事情)牵挂在心上。>
随便看
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
huyết
huyết băng
huyết bạch
huyết chiến
huyết cầu
huyết dịch
huyết dụ
huyết heo
huyết hình
huyết hư
huyết hồng tố
huyết khí
huyết lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:02:50