请输入您要查询的越南语单词:
单词
canh cánh bên lòng
释义
canh cánh bên lòng
骨鲠在喉 <鱼骨头卡在喉咙里, 比喻心里有话没说出来, 非常难受。>
canh cánh bên lòng, không nói ra không được.
骨鲠在喉, 不吐不快。 挂心 <牵挂在心上; 挂念。>
萦怀 <(事情)牵挂在心上。>
随便看
vật che chắn
vật che thân
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
vật chất
vật chủ
vật chứa
vật chứa điện
vật chứng
vật cách điện
vật cách đường
vật có hình thể
vật cúng
vật cũ
vật cưng
vật cản
vật cản trở
vật cầm cố
vật cần thiết
vật cống
vật cổ
vật cực tất phản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:31:36