请输入您要查询的越南语单词:
单词
lĩnh chúa
释义
lĩnh chúa
领主 <奴隶社会和封建社会中受封在一个区域里掌握权力的人。在经济上是土地所有者, 在政治上是统治者。>
随便看
lá lành đùm lá rách
lá lách
họ Phổ
họp hội ý
họ Phục
họ Phụng
họ Phủ
họp kín
họp lại
họp mặt
họp mặt chúc tết
họp qua điện thoại
họp sức
họp thường lệ
họp thường niên
họp tiếp
họp vùng
họ Qua
họ Quan
họ Quang
họ Quy
họ Quyền
họ quyền thế
họ Quách
họ Quán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 18:58:44