请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo dục xã hội
释义
giáo dục xã hội
社会教育 <指学校以外的文化教育机关(如图书馆、博物馆、文化宫、展览会、俱乐部、少年宫等)对人民群众和少年儿童所进行的教育。>
随便看
tận thu
Tận Thuỷ
tận thế
tận tiết
tận trung
tận trung báo quốc
tận tuỵ
tận tuỵ với công việc
tận tâm
tận tâm chỉ bảo
tận tâm kiệt lực
tận tâm tận lực
tận tình
tận tình khuyên bảo
tận tình tận nghĩa
tận xương
tập
tập binh
tập bài ca
tập bài hát
tập bản đồ
tập bắn
tập chú
tập cổ
tập diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 1:39:00