请输入您要查询的越南语单词:
单词
hiếu chiến
释义
hiếu chiến
黩武 <滥用武力。>
hiếu chiến
穷兵黩武。
chủ nghĩa hiếu chiến
黩武主义。
恋战 <贪图获得战果, 舍不得退出战斗(多用于否定式)。>
穷兵黩武 <使用全部武力, 任意发动侵略战争。>
好斗 <热衷于斗争的。>
好战 <热衷于战争。>
随便看
cùng họ khác chi
cùng hội cùng thuyền
cùng khiêng
cùng khoá
cùng khốn
cùng khổ
cùng kiệt
cùng kế
Cùng Lai
cùng loài
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện con cà con kê
chuyện ngụ ngôn
chuyện nhà
chuyện nhà chuyện cửa
chuyện nhân gian
chuyện nhảm
chuyện nhảm nhí
chuyện nhỏ
chuyện nhỏ nhặt không đáng kể
chuyện nhỏ xé ra to
chuyện phiếm
chuyện phong nhã
chuyện phòng the
chuyện qua rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:05:15