请输入您要查询的越南语单词:
单词
giáo trình
释义
giáo trình
讲义 <为讲课而编写的教材。>
教程 <专门学科的课程(多用做书名)。>
随便看
đày tớ
đày vào lãnh cung
đày đi
đày đoạ
đày ải
đà đao
đà điểu
đà điểu Châu Mỹ
đà điểu ê-mu
đà điểu úc
đà đẫn
đà đận
đá
đá ba-dan
đá ba-lát
đá ban
đá biến chất
đá bìa
đá bóng
đá bạch vân
đá bọt
đá bồ tát
đá chìm đáy biển
đá chất đống
đá chồng chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:48