请输入您要查询的越南语单词:
单词
pin mặt trời
释义
pin mặt trời
光电池 <利用光的照射产生电能的器件, 用光电效应强的物质如硒、氧化铜等制成。摄影上测量光度的光度计就是用光电池做成的。>
太阳电池 <用半导体硅、硒等材料将太阳的光能变成电能的转换器件。具有可靠性高, 寿命长, 转换效率高等优点, 可做人造卫星、航标灯、晶体管收音机等的电源。>
随便看
làm theo y chang
làm theo ý mình
làm theo điều mình cho là đúng
làm thinh
làm thiệt hại
làm thoáng
làm thoả mãn
làm thuê
làm thuê làm mướn
làm thuốc
làm thân
làm thêm giờ
làm thông
làm thất bại
làm thầy
làm thật ăn ít
làm thịt
làm thống soái
làm thủ công
làm thử
làm tiêu hao
làm tiếp
làm tiền
làm tiệt nọc
làm to chuyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:47:10